• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 50003:2023

Hệ thống quản lý năng lượng – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá, chứng nhận hệ thống quản lý năng lượng

Energy management systems – Requirements for bodies providing audit and certification of energy management systems

176,000 đ 176,000 đ Xóa
2

TCVN 13014:2020

Chè và sản phẩm chè - Xác định hàm lượng florua - Phương pháp đo điện thế

Tea and tea products – Determination of fluoride content – Potentiometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13056:2020

Công nghệ thông tin - Tính toán đám mây - Các thiết bị và dịch vụ mây: Luồng dữ liệu, hạng mục dữ liệu và sử dụng dữ liệu

Information technology — Cloud computing — Cloud services and devices: Data flow, data categories and data use

204,000 đ 204,000 đ Xóa
4

TCVN 5645:1992

Gạo. Phương pháp xác định mức xát

Rice. Determination of milling degree

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5381:1991

Thử nghiệm sản phẩm - Thuật ngữ và định nghĩa

Product testing - Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13500-2:2022

Máy và thiết bị xây dựng – Bơm bê tông – Phần 2: Quy trình kiểm tra các thông số kỹ thuật

Building construction machinery and equipment – Concrete pumps — Part 2: Procedure for examination of technical parameters

176,000 đ 176,000 đ Xóa
Tổng tiền: 806,000 đ