• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12827:2019

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng rau quả tươi

Traceability – Requirements for supply chain of fresh fruits and vegetables

232,000 đ 232,000 đ Xóa
2

TCVN 13166-1:2020

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm – Phần 1: Yêu cầu chung

Traceability – Requirements for supply chain of meat and poultry – Part 1: General requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 9143:2022

Công trình thuỷ lợi - Tính toán thiết kế thấm dưới đáy và vai công trình trên nền không phải là đá

Hydraulic structures - Seepage analysis through non-rock foundation and around abutments of hydraulic structures

248,000 đ 248,000 đ Xóa
4

TCVN 8417:2022

Công trình thủy lợi - Quy trình vận hành trạm bơm điện

Hydraulic structures – Procedure for operation of electrical pumping station

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9140:2012

Công trình thủy lợi. Yêu cầu bảo quản mẫu nõn khoan trong công tác khảo sát địa chất công trình

Hydraulic structure. Technical requirements for preserving samples in the work on geological investigation.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8731:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định độ thấm nước của đất bằng thí nghiệm đổ nước trong hố đào và trong hố khoan tại hiện trường

Soils for hydraulic engineering construction . Field test method for determination of water permeability of soil by testing of water pouring in the pit and boreholes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 8724:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định góc nghỉ tự nhiên của đất rời trong phòng thí nghiệm

Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of the natural angle of rest of non-cohesive soils

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12634:2020

Công trình thủy lợi - Cừ chống thấm - Thi công và nghiệm thu

Hydraulic structures - Impermeabiliti sheet pile - Requirements for design

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 8215:2021

Công trình thủy lợi - Thiết bị quan trắc

Hydraulic structure - Monitoring equipment

224,000 đ 224,000 đ Xóa
10

TCVN 8732:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Thuật ngữ và định nghĩa

Soils for hydraulic engineering construction . Terminologies and definition

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 9155:2021

Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật trong khảo sát địa chất

Hydraulic structures - Technical requirements of geological survey

452,000 đ 452,000 đ Xóa
12

TCVN 8213:2009

Tính toán và đánh giá hiệu quả kinh tế dự án thủy lợi phục vụ tưới, tiêu

Economic evaluation of irrigation and drainage projects

232,000 đ 232,000 đ Xóa
13

TCVN 13505:2022

Công trình thuỷ lợi – Trạm bơm cấp, thoát nước – Yêu cầu thiết kế

Hydraulic Structures - Water Supply and Drainage Pumping Stations - Design Requirements

768,000 đ 768,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,256,000 đ