-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7471:2005Các sản phẩm hợp kim loại tấm đã hoàn thiện/phủ sơn, sử dụng bên trong và bên ngoài công trình xây dựng Prefinished/prepainted sheet metal products for interior/exterior building applications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 4712:1989Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng anhyđrit sunfua Canned vegetables and fruits. Determination of sulfurous anhydride content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 13471:2022Quy tắc kỹ thuật chung về đo lường, tính toán và thẩm định tiết kiệm năng lượng của các dự án General technical rules for measurement, calculation and verification of energy savings of projects |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 400,000 đ |