-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7061-5:2007Qui phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6474-7:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 7: Lắp đặt, kết nối và chạy thử Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 7: Installation, hook-up and commissioning |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10401:2015Công trình thủy lợi. Đập trụ đỡ. Thi công và nghiệm thu. 34 Hydraulic structures. Pillar dam. Constructinon and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7061-7:2007Qui phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 7: Mạn khô Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 7: Load lines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10753:2015Thuốc bảo quản gỗ. Phương pháp xác định hiệu lực với nấm hại gỗ basidiomycetes. 13 Wood preservatives. Test method for determining the protective effectiveness of wood preservatives against wood destroying basidiomycetes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6474-4:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 4: Hệ thống neo buộc định vị Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 4: Position mooring system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6474-5:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 5: Hệ thống công nghệ Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 5: Hydrocarbon production and process systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10635:2015Phụ gia thực phẩm. Propylen oxit. 16 Food additives. Propylene oxide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10751:2015Thuốc bảo quản gỗ - Phương pháp thử tại hiện trường xác định hiệu lực của thuốc bảo quản gỗ để sử dụng trong điều kiện có lớp phủ và không tiếp đất. Phương pháp ghép mộng chữ L Wood preservatives - Field test method for determining the relative protective effectiveness of a wood preservative for use under a coating and exposed out-of-ground contact: L-Joint method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6474-3:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 3: Yêu cầu kỹ thuật Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 3: Technical Requirements |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13475:2022Kho chứa nổi chứa khí hóa lỏng trên biển – Phân cấp và giám sát kỹ thuật Floating offshore liquefied gas unit – Classification and technical supervision |
1,400,000 đ | 1,400,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,568,000 đ | ||||