Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.271 kết quả.
Searching result
| 10841 |
TCVN 2827:1999Quặng nhôm. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp chuẩn độ EDTA Aluminium ores. Determination of aluminium content. EDTA titrimetric method |
| 10842 |
TCVN 2828:1999Quặng nhôm. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp chuẩn độ Aluminium ores. Determination of iron content. Titrimetric method |
| 10843 |
TCVN 3985:1999Âm học - Mức ồn cho phép tại các vị trí làm việc Acoustics - Allowable noise levels at workplace |
| 10844 |
TCVN 4779:1999Quặng nhôm. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp quang phổ xanh molipđen Aluminium ores - Determination of phosphorus content - Molypdenum blue spectrophotometric method |
| 10845 |
TCVN 5454:1999Chất hoạt động bề mặt và chất tẩy rửa. Các phương pháp phân chia mẫu Surface active agent and detergents. Methods of sample divison |
| 10846 |
|
| 10847 |
TCVN 5712:1999Công nghệ thông tin. Bộ mã ký tự tiếng Việt 8 bit Information technology. 8 bit coded Vietnamese character set |
| 10848 |
|
| 10849 |
TCVN 5831:1999Máy phát hình các thông số cơ bản và phương pháp đo Television broacasing transmitters basic parameters and methods of measurement |
| 10850 |
TCVN 6190:1999Ổ cắm và phích cắm điện dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Kiểu và kích thước cơ bản Plugs and socket-outlets for household and similar purposes. Types and main dimensions |
| 10851 |
|
| 10852 |
|
| 10853 |
TCVN 6473:1999Acquy kiềm sắt niken dùng cho mỏ hầm lò Alkaline nikel-iron batteries for underground mine |
| 10854 |
|
| 10855 |
TCVN 6481:1999Đui đèn dùng cho bóng đèn huỳnh quang dạng ống và đui stacte Lampholders for tubular fluorescent lamps and starterholders |
| 10856 |
|
| 10857 |
TCVN 6483:1999Dây trần có sợi tròn xoắn thành các lớp đồng tâm dùng cho đường dây tải điện trên không Round wire concentric lay overhead electrical stranded conductors |
| 10858 |
TCVN 6484:1999Khí đốt hoá lỏng (LPG) - Xe bồn vận chuyển - Yêu cầu an toàn về thiết kế, chế tạo và sử dụng Liquefied petroleum gas (LPG) - Vehicles used in the transportation - Safety requirements of design, manufacture and using |
| 10859 |
TCVN 6485:1999Khí đốt hóa lỏng (LPG) – Nạp khí vào chai có dung tích nước đến 150 lít – Yêu cầu an toàn Liquefied petrolium gas (LPG) – The filling in transportable containers of up to 150 liter water capacity – safety requirements |
| 10860 |
TCVN 6487:1999Bột canh iốt. Phương pháp xác định hàm lượng iốt Iodated seasoning powder. Method for determination of iodate content |
