-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13404-1:2021Hệ thống tiêm bằng kim dùng trong y tế – Yêu cầu và phương pháp thử – Phần 1: Hệ thống tiêm bằng kim Needle–based injection systems for medical use – Requirements and test methods – Part 1: Needle–based injection systems |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12371-2-13:2024Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus đốm vòng cà chua (Tomato ringspot virus – ToRSV) Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-13: Particular requirements for Tomato ringspot virus (T0RSV) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12187-1:2017Thiết bị bể bơi – Phần 1: Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử Swimming pool equipment – Part 1: General safety requirements and test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5930:1995Xe máy. Yêu cầu an toàn chung. Phương pháp thử Motorcycles. General safety requirements. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11179:2015Phụ gia thực phẩm. Natri metabisulfit. 9 Food additives. Sodium metabisulfite |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2970:1979Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối ngắn B-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron short fittings B-E. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6473:1999Acquy kiềm sắt niken dùng cho mỏ hầm lò Alkaline nikel-iron batteries for underground mine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 704,000 đ | ||||