-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5270:1990Mật ong tự nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng đường 5-hydroxymetyl fufurol (HMF) Honey. Determination of 5-hydroxymethylfurfural (HMF) content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6474:1999Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật tàu chứa dầu Rules for the classification and technical supervision of floating storage units |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8110:2009Sữa cô đặc đóng hộp. Xác định hàm lượng thiếc. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit Canned evaporated milk. Determination of tin content. Method using graphite furnace atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6727:2007Giấy và cáctông. Xác định độ nhẵn (phương pháp Bekk) Paper and board. Determination of smoothness (Bekk method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7415:2010Tiêu chuẩn hướng dẫn chiếu xạ gia vị, thảo mộc và rau thơm dạng khô để kiểm soát các vi sinh vật gây bệnh và các vi sinh vật khác Standard guide for irradiation of dried spices, herbs, and vegetable seasonings to control pathogens and other microorganisms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2827:1999Quặng nhôm. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp chuẩn độ EDTA Aluminium ores. Determination of aluminium content. EDTA titrimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 658,000 đ | ||||