• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12709-2-30:2025

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-30: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định mọt lạc Pallidus Pachymerus pallidus (Oliver)

Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-30: Particular requirements for diagnostic procedure of groundnut bored Pachymerus pallidus (Olivier)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4794:1989

Sai số cho phép khi đo kích thước đến 500 mm với dung sai không chỉ dẫn

Permitted deviations in mesuring lengths up to 500 mm when tolerances are not indicated

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13096:2020

Chất lượng nước – Xác định ảnh hưởng độc hại của mẫu trầm tích và đất đến sinh trưởng, tăng trưởng và sinh sản của Caenorhabditis elegans (tuyến trùng)

Water quality – Determination of the toxic effect of sediment and soil samples on growth, fertility and reproduction of Caenorhabditis elegans (Nematoda)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 2725:1978

Độ nhớt động học chất lỏng chuẩn. Phương pháp xác định bằng nhớt kế kiểu Uybelot

Kinetic viscosity of standard fluid. Methods of determination by means of Ubbelohde viscosimeter

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4783:1989

Thức ăn hỗn hợp cho chăn nuôi. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Animal mixed feeding stuffs. List of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7576-11:2013

Phương pháp thử bộ lọc dầu bôi trơn toàn dòng cho động cơ đốt trong. Phần 11 : Bộ lọc tự làm sạch

Methods of test for full-flow lubricating oil filters for internal combustion engines. Part 11: Self-cleaning filters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN ISO 10014:2008

Quản lý chất lượng. Hướng dẫn để thu được các lợi ích kinh tế và tài chính

Quality management. Guidelines for realizing financial and economic benefits

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 13332:2021

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Mặt nạ trùm toàn bộ khuôn mặt – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Respiratory protective devices – Full face masks – Technical requirements and test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 6190:1999

Ổ cắm và phích cắm điện dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Kiểu và kích thước cơ bản

Plugs and socket-outlets for household and similar purposes. Types and main dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,050,000 đ