• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6333:2001

Đường trắng. Phương pháp xác định độ màu. Phương pháp chính thức

White sugar. Method of determination of colour. Official

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6834-3:2001

Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Phần 3: Thử quy trình hàn cho hàn hồ quang thép

Specification and approval of welding procedures for metallic materials. Part 3: Welding procedure tests for the arc welding of steels

168,000 đ 168,000 đ Xóa
3

TCVN 5815:2001

Phân hỗn hợp NPK. Phương pháp thử

Mixed fertilizer NPK. Methods of test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6834-2:2001

Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Phần 2: Đặc tính kỹ thuật quy trình hàn hồ quang

Specification and approval of welding procedures for metallic materials. Part 2: Welding procedure specification for arc welding

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6832:2001

Sữa bột nguyên chất tan nhanh. Xác định số lượng đốm trắng

Instants whole milk powder. Determination of white flecks number

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9487:2012

Quy trình điều tra, lập bản đồ đất tỷ lệ trung bình và lớn

Instruction for soil investiagtion and mapping at medium and large scales

204,000 đ 204,000 đ Xóa
7

TCVN 6415-17:2005

Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 17: Xác định hệ số ma sát

Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 17: Determination of coefficient of friction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6838:2001

Sữa. Xác định hàm lượng canxi. Phương pháp chuẩn độ

Milk. Determination of calcium content. Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6833:2001

Sữa gầy, whey và buttermilk. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (phương pháp chuẩn)

Skimmed milk, whey and buttermilk. Determination of flat content. Gravimetric method (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6283-4:1999

Thép thanh cán nóng. Phần 4. Dung sai

Hot-rolled steel bars. Part 4. Tolerance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 972,000 đ