Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.267 kết quả.

Searching result

9001

TCVN 8304:2009

Công tác thủy văn trong hệ thống thủy lợi

Hydrological works in irrigation system

9002

TCVN 8305:2009

Công trình thủy lợi. Kênh đất. Yêu cầu kỹ thuật trong thi công và nghiệm thu

Hydraulics structures. Earth canal. Technical requirements for construction and acceptance

9003

TCVN 8306:2009

Công trình thủy lợi. Kích thước các lỗ thoát nước có cửa van chắn nước

Hydraulics structures. Demension of weep hole with hydraulic seal

9004

TCVN ISO 10001:2009

Quản lý chất lượng - Sự thỏa mãn của khách hàng - Hướng dẫn về quy phạm thực hành đối với tổ chức

Quality management - Customer satisfaction - Guidelines for codes of conduct for organizations

9005

TCVN ISO 14020:2009

Nhãn môi trường và bản công bố môi trường. Nguyên tắc chung

Environmental labels and declarations. General principles

9006

TCVN ISO 14025:2009

Nhãn môi trường và công bố môi trường. Công bố môi trường kiểu III. Nguyên lý và thủ tục

Environmental labels and declarations. Type III environmental declarations. Principles and procedures

9007

TCVN ISO 14040:2009

Quản lý môi trường. Đánh giá vòng đời của sản phẩm. Nguyên tắc và khuôn khổ

Environmental management. Life cycle assessment. Principles and framework

9008

TCVN ISO/PAS 17002:2009

Đánh giá sự phù hợp. Tính bảo mật. Nguyên tắc và yêu cầu

Conformity assessment. Confidentiality. Principles and requirements

9009

TCVN ISO/PAS 17003:2009

Đánh giá sự phù hợp. Khiếu nại và yêu cầu xem xét lại. Nguyên tắc và yêu cầu

Conformity assessment. Complaints and appeals. Principles and requirements

9010

TCVN ISO/PAS 17004:2009

Đánh giá sự phù hợp. Công khai thông tin. Nguyên tắc và yêu cầu

Conformity assessment. Disclosure of information. Principles and requirements

9011

 TCVN 1830:2008

Vật liệu kim loại. Ống. Thử nén bẹp

Metallic materials. Tube. Flattening test

9012

SỬA ĐỔI 1:2008 TCVN 7192-2:2002

Âm học. Đánh giá cách âm trong các công trình xây dựng và kết cấu xây dựng. Phần 2: Cách âm va chạm

Acoustics. Rating of sound insulation in building and of building elements. Part 2: Impact sound insulation

9013

TCVN 1034:2008

Máy công cụ. Mũi tâm máy tiện. Kích thước lắp lẫn

Machine tools. Lathe centres. Sizes for interchangeability

9014

TCVN 13:2008

Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn quy ước bánh răng

Technical drawings. Conventional representation of gears

9015

TCVN 14-1:2008

Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Lò xo. Phần 1: Biểu diễn đơn giản

Technical product documentation. Springs. Part 1: Simplified representation

9016

TCVN 14-2:2008

Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Lò xo. Phần 2: Biểu diễn thông số cho lò xo xoắn trụ nén

Technical product documentation. Springs. Part 2: Presentation of data for cylindrical helical compression springs

9017

TCVN 1459:2008

Phụ gia thực phẩm. Mì chính

Food additive. Monosodium L-glutamate

9018

TCVN 1483:2008

Ổ lăn. Kích thước mặt vát. Các giá trị lớn nhất

Rolling bearings. Chamfer dimensions. Maximum values

9019

TCVN 1488:2008

Ổ lăn. Bi. Kích thước và dung sai

Rolling bearings. Balls. Dimensions and tolerances

9020

TCVN 15:2008

Sơ đồ động. Ký hiệu quy ước

Kinematic diagrams. Graphical symbols

Tổng số trang: 614