-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6185:2008Chất lượng nước. Kiểm tra và xác định độ màu Water quality. Examination and determination of colour |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6028-4:2008Tinh dầu bạc hà. Phần 4: Giống Xcốt-len (Mentha x gracilis Sole) Oil of spearmint. Part 4: Scotch variety (Mentha x gracilis Sole) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8306:2009Công trình thủy lợi. Kích thước các lỗ thoát nước có cửa van chắn nước Hydraulics structures. Demension of weep hole with hydraulic seal |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||