• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11523-2:2016

Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 2: Mô tả socket giao diện người sử dụng

Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 2: User interface socket description

268,000 đ 268,000 đ Xóa
2

TCVN 2983:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Mặt bích rỗng bằng thép hàn Pqư = 100N/cm2. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Welded steel blank flanges, Pw = 100N/cm2. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12740:2019

Ba cách tiếp cận thống kê đánh giá và giải thích độ không đảm bảo đo

Three statistical approaches for the assessment and interpretation of measurement uncertainty

228,000 đ 228,000 đ Xóa
4

TCVN 2324:1978

Mối ghép then hoa răng chữ nhật. Dung sai

Rectangular spline joints. Tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1616:1987

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Điện trở, tụ điện

Graphical symbols to be used electrical diagrams. Resistors and capacitors

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13021:2020

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định triglycerid – Phương pháp sắc ký khí

Animal and vegetable fats and oils – Determination of triglycerides – Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 2957:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 45o B-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 45o elbows B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7952-3:2008

Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định thời gian tạo gel

Epoxy resin base bonding systems for concrete. Test methods. Part 3: Determination of gel time

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10907:2015

Sân bay dân dụng - Mặt đường sân bay - Yêu cầu thiết kế

Civil aerodrome - Pavement - Speccifications for design

332,000 đ 332,000 đ Xóa
10

TCVN 10922:2015

Nấm trồng - Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển lạnh

Cultivated mushrooms - Guide to cold storage and refrigerated transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN ISO 14090:2020

Thích ứng với biến đổi khí hậu – Nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn

Adaptation to climate change – Principles, requirements and guidelines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN ISO 14025:2009

Nhãn môi trường và công bố môi trường. Công bố môi trường kiểu III. Nguyên lý và thủ tục

Environmental labels and declarations. Type III environmental declarations. Principles and procedures

164,000 đ 164,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,592,000 đ