-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8129:2019Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp lấy mẫu bề mặt Microbiology of the food chain – Horizontal methods for surface sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6029:2008Tinh dầu quế. loài Trung Quốc (Cinnamomum aromaticum Nees, syn. Cinnamomum cassia Nees ex Blume) Oil of cassia, Chinese type (Cinnamomum aromaticum Nees, syn. Cinnamomum cassia Nees ex Blume) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9655-2:2013Tinh dầu. Hướng dẫn chung về mẫu sắc đồ. Phần 2: sử dụng sắc đồ của mẫu tinh dầu Essential oils. General guidance on chromatographic profiles. Part 2: Utilization of chromatographic profiles of samples of essential oils |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8143:2009Thuốc bảo vệ thực vật. Xác định hàm lượng hoạt chất cypermethrin Pesticides. Determination of cypermethrin content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7878-1:2008Âm học. Mô tả, đo và đánh giá tiếng ồn môi trường. Phần 1: Các đại lượng cơ bản và phương pháp đánh giá Acoustics. Description, measurement and assessment of environmental noise. Part 1: Basic quantities and assessment procedures |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO 14040:2009Quản lý môi trường. Đánh giá vòng đời của sản phẩm. Nguyên tắc và khuôn khổ Environmental management. Life cycle assessment. Principles and framework |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||