• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 9004:2011

Quản lý tổ chức để thành công bền vững - Phương pháp tiếp cận quản lý chất lượng

Managing for the sustained success of an organization - A quality management approach

256,000 đ 256,000 đ Xóa
2

TCVN 5699-2-31:2014

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2-31: Yêu cầu cụ thể đối với máy hút mùi và máy hút khói nấu nướng khác

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-31: Particular requirements for range hoods and other cooking fume extractors

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 5699-2-71:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-71: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị gia nhiệt bằng điện dùng trong gây giống và chăn nuôi động vật

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-71: Particular requirements for electrical heating appliances for breeding and rearing animals

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN ISO 9001:2008

Hệ thống quản lý chất lượng. Các yêu cầu

Quality management system. Requirements

252,000 đ 252,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-105:2014

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2-105: Yêu cầu cụ thể đối với buồng tắm đa chức năng có vòi hoa sen

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-105: Particular requirements for multifunctional shower cabinets

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN ISO/TS 22004:2008

Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 22000:2007

Food safety management systems. Guidance on the application of TCVN ISO 22000:2007

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 5699-2-99:2015

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-99: Yêu cầu cụ thể đối với máy hút mùi dùng trong thương mại. 21

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-99: Particular requirements for commercial electric hoods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN ISO 14001:2010

Hệ thống quản lý môi trường. Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng

Environmental management systems. Requirements with guidance for use

284,000 đ 284,000 đ Xóa
9

TCVN ISO 14040:2009

Quản lý môi trường. Đánh giá vòng đời của sản phẩm. Nguyên tắc và khuôn khổ

Environmental management. Life cycle assessment. Principles and framework

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 5699-2-75:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-75: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị phân phối và máy bán hàng tự động dùng trong thương mại

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-75: Particular requirements for commercial dispensing appliances and vending machines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN ISO/PAS 17002:2009

Đánh giá sự phù hợp. Tính bảo mật. Nguyên tắc và yêu cầu

Conformity assessment. Confidentiality. Principles and requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,942,000 đ