Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.278 kết quả.

Searching result

8581

TCVN 5735-5:2009

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 5: Yêu cầu chất lượng

Internal combustion engines. Piston rings. Part 5: Quality requirements

8582

TCVN 5751:2009

Kìm điện

Combination pliers with insulated handles

8583

TCVN 5757:2009

Cáp thép sử dụng cho mục đích chung. Yêu cầu tối thiểu

Steel wire ropes for general purposes. Minimum requirements

8584

TCVN 5781:2009

Phương pháp đo cơ thể người

Method of human body measuring

8585

TCVN 5782:2009

Hệ thống cỡ số tiêu chuẩn quần áo

Standard sizing systems for clothers

8586

TCVN 5783:2009

Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp lấy mẫu

Textiles. Yarns. Method for sampling

8587

TCVN 5785:2009

Vật liệu dệt. Sợi. Xác định độ nhỏ (chỉ số sợi) bằng phương pháp con sợi

Standard Test Method for Linear Density of Yarn (Yarn Number) by the Skein Method

8588

TCVN 5788:2009

Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp xác định độ săn bằng cách đếm trực tiếp

Standard Test Method for Twist in Yarns by Direct-Counting

8589

TCVN 5816:2009

Nha khoa - Sản phẩm vệ sinh răng

Dentistry - Dentifrices

8590

TCVN 5867:2009

Thang máy. Cabin, đối trọng và ray dẫn hướng. Yêu cầu an toàn

Lifts. Cabins, counterweights, guide rails. Safety requirements

8591

TCVN 5879:2009

Thử không phá hủy. Phương tiện kiểm tra bằng mắt. Chọn kính phóng đại có độ phóng đại nhỏ

Non-destructive testing. Aids to visual inspection. Selection of low-power magnifiers

8592
8593

TCVN 5966:2009

Chất lượng không khí. Những khái niệm chung. Thuật ngữ và định nghĩa

Air quality. General aspects. Vocabulary

8594

TCVN 6059:2009

Bia. Phương pháp xác định độ đắng

Beer. Determination of bitterness

8595

TCVN 6061:2009

Bia. Xác định độ màu bằng phương pháp quang phổ

Beer. Determination of colour by spectrophotometric method

8596

TCVN 6098-1:2009

Phương pháp đo máy thu hình dùng trong truyền hình quảng bá. Phần 1: Lưu ý chung. Các phép đo ở tần số radio và tần số video

Methods of measurement on receivers for television broadcast transmissions. Part 1: General considerations. Measurements at radio and video frequencies

8597

TCVN 6098-2:2009

Phương pháp đo máy thu hình dùng trong truyền hình quảng bá. Phần 2: Đường tiếng. Phương pháp đo chung và phương pháp đo dùng cho các kênh đơn âm

Methods of measurement on receivers for television broadcast transmissions. Part 2: Audio channels. General methods and methods for monophonic channels

8598

TCVN 6111:2009

Thử không phá hủy. Kiểm tra chụp ảnh bức xạ các vật liệu kim loại bằng tia x và tia gama. Qui tắc cơ bản

Non-destructive testing. Radiographic examination of metallic materials by X- and gamma-rays. Basic rules

8599

TCVN 6134:2009

Chất lượng đất. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao/nhiệt phun/ khối phổ (HPLC/TS/MS) hoặc Detector cực tím (UV) để xác định hợp chất không bay hơi có thể chiết trong dung môi

Soil quality. Solvent extractable nonvolatile compounds by high performance liquid chromatography/thermospray/mass spectrometry (HPLC/TS/MS) or ultraviolet (UV) detection

8600

TCVN 6135:2009

Chất lượng đất. Xác định dư lượng fenvalerat. Phương pháp sắc ký khí lỏng hiệu năng cao

Soil quality. Determination of fenvalerat residue. High performence liquid chromatographic method (HPLC)

Tổng số trang: 614