-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9024:2011Palét. Tấm lót Pallets. Slip sheets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13338-1:2021Ứng dụng đường sắt - Phối hợp cách điện - Phần 1: Yêu cầu cơ bản - Khe hở không khí và chiều dài đường rò đối với các thiết bị điện, điện tử Railway applications - Insulation coordination - Part 1: Basic requirements - Clearances and creepage distances for all electrical and electronic equiqment |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1583:1985Xích có độ bền cao dùng cho máy mỏ High-tensile steel chains for mining machinery |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7148-1:2002Dụng cụ nấu bếp bằng gốm tiếp xúc với thực phẩm. Sự thôi ra của chì và cađimi. Phần 1: Phương pháp thử Ceramic cookware in contact with food. Release of lead and cadmium. Part 1: Method of test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8586:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn chiếu sáng phía trước của xe cơ giới sử dụng nguồn sáng phóng điện trong khí. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu. Road vehicles. Motor vehicle headlamps equipped with gas-discharge light sources. Requirements and test methods in type approval |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5785:2009Vật liệu dệt. Sợi. Xác định độ nhỏ (chỉ số sợi) bằng phương pháp con sợi Standard Test Method for Linear Density of Yarn (Yarn Number) by the Skein Method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 956,000 đ | ||||