• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5697:2009

Thông tin và tư liệu - Viết tắt từ và cụm từ Tiếng Việt dùng trong mô tả thư mục

Information and Documentation - Abreviation of Vietnamese Words for Bibliographic Description

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5381:1991

Thử nghiệm sản phẩm - Thuật ngữ và định nghĩa

Product testing - Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13533:2022

Độ bền của gỗ và sản phẩm gỗ - Thử nghiệm và phân cấp độ bền theo tác nhân sinh học

Durability of wood and wood-based products - Testing and classification of the durability to biological agents of wood and wood-based products

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 4195:1995

Đất xây dựng - Phương pháp xác định khối lượng riêng trong phòng thí nghiệm

Soil - Method of laboratoly determination of specifc weight

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8184-7:2009

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 7

Water quality. Vocabulary. Part 7

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8184-8:2009

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 8

Water quality. Vocabulary. Part 8

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

Sửa đổi 1:2022 TCVN III:2014

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 8184-5:2009

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 5

Water quality. Vocabulary. Part 5

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5966:2009

Chất lượng không khí. Những khái niệm chung. Thuật ngữ và định nghĩa

Air quality. General aspects. Vocabulary

164,000 đ 164,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,164,000 đ