• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7818-1:2024

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 1: Khung

Information technology – Security techniques – Time–stamping services – Part 1: Framework

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 256-2:2006

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử

Metallic materials. Brinell hardness test. Part 2: Verification and calibration of testing machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6624-2:2000

Chất lượng nước. Xác định nitơ. Phần 2: Xác định nitơ liên kết bằng huỳnh quang sau khi đốt mẫu và oxy hoá thành nitơ đioxit

Water quality. Determination of nitrogen. Part 1: Determination of bound nitrogen, after combustion and oxidation to nitrogen dioxide, using chemiluminescence

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12164:2018

Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Yêu cầu đối với các mô hình về tham chiếu quá trình, đánh giá quá trình và sự thuần thục

Information technology - Process assessment - Requirements for process reference, process assessment and maturity models

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 4027:1985

Tranzito ST 351, ST 353

Transistors ST 351, ST 353

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6134:2009

Chất lượng đất. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao/nhiệt phun/ khối phổ (HPLC/TS/MS) hoặc Detector cực tím (UV) để xác định hợp chất không bay hơi có thể chiết trong dung môi

Soil quality. Solvent extractable nonvolatile compounds by high performance liquid chromatography/thermospray/mass spectrometry (HPLC/TS/MS) or ultraviolet (UV) detection

208,000 đ 208,000 đ Xóa
Tổng tiền: 758,000 đ