• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9696-4:2013

Công nghệ thông tin. Liên kết hệ thống mở. Mô hình tham chiếu cơ sở. Phần 4: Khung tổng quát về quản lý

Information processing systems. Open Systems Interconnection. Basic Reference Model. Part 4: Management framework

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9656:2013

Tinh dầu. Phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phương pháp chung

Essential oils. Analysis by high performance liquid chromatography. General methodC

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12915:2020

Dầu bôi trơn − Xác định các đặc tính tạo bọt

Standard test method for foaming characteristics of lubricating oils

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10816:2015

Chất hoạt động bề mặt. Nước sử dụng làm dung môi cho thử nghiệm. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. 11

Surface active agents -- Water used as a solvent for tests -- Specification and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4871:1989

Bao bì vận chuyển và bao gói. Phương pháp thử va đập khi rơi tự do

Packaging and transport packages. Vertical impact tests by dropping

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6621:2000

Chất lượng nước. Đánh giá sự phân huỷ sinh học hiếu khí \"cuối cùng\" của các hợp chất hữu cơ trong môi trường nước. Phương pháp phân tích cacbon hữu cơ hoà tan (DOC)

Water quality. Evaluation in an aqueous medium of the \"ultimate\" aerobic biodegradability of organic compounds. Method by analysis of dissolved organic cacbon (DOC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7921-4-6:2013

Phân loại điều kiện môi trường. Phần 4-6: Hướng dẫn về tương quan và chuyển đổi các cấp điều kiện môi trường của bộ tiêu chuẩn TCVN 7921-3(IEC 60721-3) sang thử nghiệm môi trường của bộ tiêu chuẩn 7699 (IEC 60068). Môi trường trên tàu thuyền.

Classification of environmental conditions. Part 4-6: Guidance for the correlation and transformation of the environmental condition classes of IEC 60721-3 to the environmental tests of IEC 60068. Ship environment.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 7400:2010

Bơ.

Butter.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6636-1:2000

Chất lượng nước. Xác định độ kiềm. Phần 1: Xác định độ kiềm tổng số và độ kiềm composit

Water quality. Determination of alkalinity. Part 1: Determination of total and composite alkalinity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10425:2020

Thử nghiệm so sánh sản phẩm tiêu dùng và dịch vụ liên quan – Nguyên tắc chung

Comparative testing of consumer products and related services — General principles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7600:2010

Máy thu thanh, thu hình quảng bá và thiết bị kết hợp. Đặc tính nhiễu tần số rađio. Giới hạn và phương pháp đo

Sound and television broadcast receivers and associated equipment. Radio disturbance characteristics. Limits and methods of measurement

176,000 đ 176,000 đ Xóa
12

TCVN 3711:1982

Thuốc trừ dịch hại. Diazinon 50% dạng nhũ dầu

Pesticides. Diazinon 50% emulsifiable concentrate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 6098-1:2009

Phương pháp đo máy thu hình dùng trong truyền hình quảng bá. Phần 1: Lưu ý chung. Các phép đo ở tần số radio và tần số video

Methods of measurement on receivers for television broadcast transmissions. Part 1: General considerations. Measurements at radio and video frequencies

852,000 đ 852,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,178,000 đ