-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7634:2007An toàn máy. Phòng cháy chữa cháy Safety of machinery. Fire prevention and protection |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7521:2020Hạt cacao – Lấy mẫu Cocoa beans – Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10199-1:2013Cần trục. Nhãn thông tin. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Information labels. Part 1: General |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11875:2017Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng florua - Phương pháp đo quang sử dụng SPADNS Sodium chloride - Determination of fluoride content - Using SPADNS photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1793:2009Glyxerin công nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật Industrial glycerin. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11344-3:2017Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 3: Kiểm tra bên ngoài bằng mắt Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 3: Extermal visual examination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5783:2009Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp lấy mẫu Textiles. Yarns. Method for sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||