Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.034 kết quả.

Searching result

7461

TCVN 9074:2011

Quạt công nghiệp. Thử đặc tính của quạt phụt.

Industrial fans. Performance testing of jet fans

7462

TCVN 9071:2011

Quạt công nghiệp. An toàn cơ khí của quạt. Che chắn bảo vệ.

Industrial fans. Mechanical safety of fans. Guarding

7463

TCVN 9060:2011

An toàn máy. Yêu cầu về nhân trắc cho thiết kế các vị trí làm việc tại máy.

Safety of machinery. Anthropometric requirements for the design of workstations at machinery

7464

TCVN 9059:2011

An toàn máy. Bộ phận che chắn. Yêu cầu chung về thiết kế và kết cấu của bộ phận che chắn cố định và di động

Safety of machinery. Guards. General requirements for the design and construction of fixed and movable guards

7465

TCVN 9058:2011

An toàn máy. Cơ cấu khóa liên động kết hợp với bộ phận che chắn. Nguyên tắc thiết kế và lựa chọn

Safety of machinery. Interlocking devices associated with guards. Principles for design and selection

7466

TCVN 9056:2011

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện-hybrid. Hướng dẫn về đo độ cân bằng điện tích.

Hybrid-electric road vehicles. Guidelines for charge balance measurement

7467

TCVN 9055:2011

Phương tiện giao thông đường bộ chạy pin nhiên liệu. Đo vận tốc lớn nhất.

Fuel cell road vehicles. Maximum speed measurement

7468

TCVN 9054:2011

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện. Đặc tính vận hành trên đường.

Electric road vehicles. Road operating characteristics

7469

TCVN 9039:2011

Nguyên liệu để sản xuất thủy tinh - Đá vôi

Raw materials for producing of glass - Limestone

7470

TCVN 9037:2011

Nguyên liệu để sản xuất thủy tinh. Cát. Phương pháp lấy mẫu.

Raw materials for producing of glass. Sand. Method of sampling.

7471

TCVN 9038:2011

Nguyên liệu để sản xuất thủy tinh. Cát. Phương pháp xác định thành phần cỡ hạt.

Raw materials for producing of glass. Sand. Method for determination of particle size.

7472

TCVN 9032:2011

Vật liệu chịu lửa - Gạch kềm tính Manhêdi spinel và manhêdi crôm dùng cho lò quay.

Refractories - Magnesia spinel and magnesia chrome bricks for rotary kilns.

7473

TCVN 9027:2011

Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Lấy mẫu.

Cereals and cereal products. Sampling

7474

TCVN 9028:2011

Vữa cho bê tông nhẹ

Mortar for lightweight concrete

7475

TCVN 9026:2011

 Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Lúa mỳ (Triticum Aestivum L.). Xác định đặc tính lưu biến của khối bột nhào có độ ẩm ổn định từ bột mỳ thử nghiệm hoặc bột mỳ thương phẩm bằng máy Alveograph và phương pháp nghiền thử nghiệm.

Cereals and cereal products. Common wheat (Triticum aestivum L.). Determination of alveograph properties of dough at constant hydration from commercial or test flours and test milling methodology

7476

TCVN 9025-1:2011

Phương pháp thử mối nối của palét. Phần 1: Xác định khả năng chịu uốn của đinh, các chi tiết kẹp chặt kiểu chốt khác và móc kẹp.

Methods of test for pallet joints. Part 1: Determination of bending resistance of pallet nails, other dowel-type fasteners and staples

7477

TCVN 9024:2011

Palét. Tấm lót

Pallets. Slip sheets

7478

TCVN 9025-2:2011

Phương pháp thử mối nối của palét. Phần 2: Xác định khả năng chịu nhổ và kéo qua đầu của đinh và móc kẹp

Methods of test for pallet joints. Part 2: Determination of withdrawal and head pull-through resistance of pallet nails and staples

7479

TCVN 9023:2011

Palét phẳng công dụng chung dùng cho trung chuyển hàng hóa. Yêu cầu đặc tính.

General-purpose flat pallets for through transit of goods. Performance requirements

7480

TCVN 9022:2011

Palét phẳng dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng hóa liên lục địa. Kích thước chính và dung sai.

Flat pallets for intercontinental materials handling. Principal dimensions and tolerances

Tổng số trang: 602