Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.265 kết quả.
Searching result
| 6961 |
TCVN 9938:2013Tinh bột tự nhiên hoặc tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng chất béo tổng số Starches, native or modified. Determination of total fat content |
| 6962 |
|
| 6963 |
TCVN 9940:2013Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng tro sulfat Starches and derived products. Determination of sulphated ash |
| 6964 |
TCVN 9941:2013Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng phospho tổng số. Phương pháp quang phổ Starches and derived products. Determination of total phosphorus content. Spectrophotometric method |
| 6965 |
TCVN 9942:2013Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng clorua. Phương pháp đo điện thế Starches and derived products. Determination of chloride content. Potentiometric method |
| 6966 |
TCVN 9944-1:2013Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 1: Nguyên tắc chung và khái niệm Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 1: General principles and concepts |
| 6967 |
TCVN 9944-3:2013Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 3: Nghiên cứu hiệu năng máy đối với dữ liệu đo được trên bộ phận riêng biệt Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 3: Machine performance studies for measured data on discrete parts |
| 6968 |
TCVN 9944-7:2013Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 7: Năng lực của quá trình đo Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 7: Capability of measurement processes |
| 6969 |
TCVN 9945-1:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 1: Hướng dẫn chung Control charts -- Part 1: General guidelines |
| 6970 |
TCVN 9945-2:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 2: Biểu đồ kiểm soát Shewhart Control charts -- Part 2: Shewhart control charts |
| 6971 |
TCVN 9945-3:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 3: Biểu đồ kiểm soát chấp nhận Control charts -- Part 3: Acceptance control charts |
| 6972 |
TCVN 9945-4:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 4: Biểu đồ tổng tích lũy Control charts -- Part 4: Cumulative sum charts |
| 6973 |
TCVN 9946-1:2013Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng hệ thống lấy mẫu chấp nhận để kiểm tra các cá thể đơn chiếc trong lô - Phần 1: Lấy mẫu chấp nhận Guidance on the selection and usage of acceptance sampling systems for inspection of discrete items in lots -- Part 1: Acceptance sampling |
| 6974 |
TCVN 9946-2:2013Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng hệ thống lấy mẫu chấp nhận để kiểm tra các cá thể đơn chiếc trong lô - Phần 2: Lấy mẫu định tính Guidance on the selection and usage of acceptance sampling systems for inspection of discrete items in lots -- Part 2: Sampling by attributes |
| 6975 |
TCVN 9946-3:2013Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng hệ thống lấy mẫu chấp nhận để kiểm tra các cá thể đơn chiếc trong lô - Phần 3: Lấy mẫu định lượng Guidance on the selection and usage of acceptance sampling systems for inspection of discrete items in lots -- Part 3: Sampling by variables |
| 6976 |
|
| 6977 |
|
| 6978 |
|
| 6979 |
TCVN 9950:2013Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Allura Red Ac Food additives. Colours. Allura Red AC |
| 6980 |
|
