-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12202-9:2018Đất, đá quặng apatit và photphorit- Phần 9: Xác định hàm lượng lưu huỳnh bằng phương pháp khối lượng Apatite and phosphorite ores - Part 4: Determination of sulfur content - Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7391-11:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 11: Phép thử độc tính toàn thân Biological evaluation of medical devices - Part 11: Tests for systemic toxicity |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7317:2003Thiết bị công nghệ thông tin. Đặc tính miễn nhiễm. Giới hạn và phương pháp đo Information technology equipment. Immunity characteristics. Limits and methods of measurement |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7303-2-12:2003Thiết bị điện y tế. Phần 2-12: Yêu cầu riêng về an toàn đối với máy thở. Máy thở chăm sóc đặc biệt Medical electrical equipment. Part 2-12: Particular requirements for the safety of lung ventilators. Critical care ventilators |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6994:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất hữu cơ trong khu công nghiệp Air quality. Standards for organic substances in industrial emission discharged in industrial zones |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11414-4:2016Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 4: Thử nghiệm đun sôi trong dung dịch axit hcl. Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 4: Boiling in hydrochloric acid test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12202-7:2018Đất, đá quặng apatit và photphorit- Phần 7: Xác định hàm lượng canxi, magie bằng phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES) Apatite and phosphorite ores - Part 7: Determination of calcium and magiesium content - Inductively couple plasma optical emission spectrometry (ICP-OES) method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13378:2021Đất, đá quặng – Xác định hàm lượng vết một số nguyên tố – Phương pháp khối phổ plasma cảm ứng (ICP – MS) Soils, rocks ores – Determination of trace elements content – Inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP-MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7180-1:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 1: Tính toán các kích thước dài, diện tích và dung tích Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 1: Calculation of linear dimensions, areas and volumes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4725:1989Máy cắt kim loại. Yêu cầu chung về an toàn đối với kết cấu máy Metal cutting machines. General safety requirements on structures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9946-3:2013Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng hệ thống lấy mẫu chấp nhận để kiểm tra các cá thể đơn chiếc trong lô - Phần 3: Lấy mẫu định lượng Guidance on the selection and usage of acceptance sampling systems for inspection of discrete items in lots -- Part 3: Sampling by variables |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9946-2:2013Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng hệ thống lấy mẫu chấp nhận để kiểm tra các cá thể đơn chiếc trong lô - Phần 2: Lấy mẫu định tính Guidance on the selection and usage of acceptance sampling systems for inspection of discrete items in lots -- Part 2: Sampling by attributes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,410,000 đ | ||||