-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12350-4:2018Phin lọc không khí cho hệ thống thông gió chung – Phần 4: Phương pháp ổn định để xác định hiệu suất thử nghiệm từng phần nhỏ nhất Air filters for general ventilation – Part 4: Conditioning method to determine the minimum fractional test efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12393:2018Bê tông cốt sợi - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Fiber-reinforced concrete - Specification and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9899-2:2013Phương pháp đo ESL. Phần 2: Tụ điện lắp đặt bề mặt dùng trong thiết bị điện tử ESL measuring method. Part 2: Surface mount capacitors for use in electronic equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9958:2013Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu - β-APO-8’ - Carotenal Food additives. Colours - β-APO-8’ - carotenal. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9944-3:2013Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 3: Nghiên cứu hiệu năng máy đối với dữ liệu đo được trên bộ phận riêng biệt Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 3: Machine performance studies for measured data on discrete parts |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||