-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 334:1969Mũ ốc thấp - Kích thước Blind low nuts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO/TS 15000-5:2007Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử. Phần 5: Quy định kỹ thuật về thành phần lõi trong ebXML, phiên bản 2.01 (ebCCTS) Electronic Business Extensible Markup Language (ebXML). Part 5: ebXML Core Components Technical Specification, Version 2.01(ebCCTS) |
460,000 đ | 460,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7447-7-712:2019Hệ thống lắp đặt điện hạ áp – Phần 7-712: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt – Hệ thống nguồn quang điện mặt trời Low voltage electrical installations – Part 7-712: Requirements for special installations or locations – Solar photovoltaic (PV) power supply systems |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7081-2:2002Sữa bột gầy. Xác định hàm lượng vitamin A. Phần 2: Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao Dried skimmed milk. Determination of vitamin A content. Part 2: Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10049:2013Da. Xác định hàm lượng nitơ và \"chất da\". Phương pháp chuẩn độ Leather. Determination of nitrogen content and \"hide substance\". Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12581-1:2019Ứng dụng đường sắt - Các yêu cầu về kết cấu của thân phương tiện giao thông đường sắt - Phần 1: Đầu máy và toa xe khách Railway applications - Structural requirements of railway vehicle bodies - Locomotives and passenger rolling stock (and alternative method for freight wagons) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11414-3:2016Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 3: Determining of expansion in boiling water Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 3: Determining of expansion in boiling water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13707-12:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 12: Xác định độ cứng tĩnh Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 12: Determination of static hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11414-5:2016Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 5: Xác định hàm lượng nhựa. Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 5: Determining of asphalt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7699-2-10:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-10: Các thử nghiệm - Thử nghiệm J và hướng dẫn: Sựa phát triển của nấm mốc Environmental testing - Part 2-10: Tests - Test J and guidance: Mould growth |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11442:2016Phụ gia thực phẩm – Maltol Food additives – Maltol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6696:2000Chất thải rắn. Bãi chôn lấp hợp vệ sinh. Yêu cầu chung về bảo vệ môi trường Solid wastes. Sanitary landfills. General requirements to the environmental protection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12880-1:2020Quy trình lấy mẫu chấp nhận dựa trên nguyên tắc phân bổ ưu tiên (APP) – Phần 1: Hướng dẫn về cách tiếp cận APP Acceptance sampling procedures based on the allocation of priorities principle (APP) – Part 1: Guidelines for the APP approach |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 1595-2:2013Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ cứng ấn lõm - Phần 2: Phương pháp sử dụng dụng cụ bỏ túi IRHD Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of indentation hardness -- Part 2: IRHD pocket meter method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 6434-1:2008Khí cụ điện. Áptômát bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các hệ thống lắp đặt tương tự. Phần 1: Áptômát dùng cho điện xoay chiều Electrical accessories. Circuit-breakers for overcurrent protection for household and similar installations. Part 1: Circuit-breakers for a.c. operation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 328:1969Đai ốc tròn có lỗ ở mặt đầu - Kích thước Round nuts with set pin holes in side. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 9944-7:2013Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 7: Năng lực của quá trình đo Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 7: Capability of measurement processes |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,038,000 đ | ||||