Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.276 kết quả.
Searching result
| 4761 |
TCVN 10605-1:2015Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 1: Quy định chung. 14 Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 1: General |
| 4762 |
TCVN 10605-2:2015Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 2: Máy nén. 12 Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 2: Compressors |
| 4763 |
TCVN 10605-3:2015Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 3: Máy và dụng cụ khí nén. 15 Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 3: Pneumatic tools and machines |
| 4764 |
TCVN 10605-4:2015Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 4: Xử lý không khí. 16 Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 4: Air treatment |
| 4765 |
|
| 4766 |
|
| 4767 |
|
| 4768 |
|
| 4769 |
|
| 4770 |
|
| 4771 |
|
| 4772 |
|
| 4773 |
|
| 4774 |
|
| 4775 |
|
| 4776 |
|
| 4777 |
TCVN 10653:2015Xi măng. Phương pháp xác định độ đông cứng sớm bằng dụng cụ VICAT. 10 Test method for early stiffening of hydraulic cement |
| 4778 |
TCVN 10654:2015Chất tạo bọt cho bê tông bọt. Phương pháp thử. 21 Standard test method for egents for foaming agents for use in producing cellular concrete using preformed foam |
| 4779 |
TCVN 10668:2015Hệ thống cung cấp khí đốt tại nơi tiêu thụ - Thiết bị đo lưu lượng - Đồng hồ đo khí kiểu màng Gas compounds at comsumption ends – Flow meters – Diaphragm gas meters |
| 4780 |
TCVN 10669:2014Thông tin và tư liệu - Phương pháp phân tích tài liệu, xác định chủ đề và lựa chọn các thuật ngữ định chỉ mục Documentation - Methods for examining documents, determining their subjects, and selecting indexing terms |
