-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13156:2020Sản phẩm thuốc lá làm nóng – Các yêu cầu Heated tobacco products – Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11208:2015Lúa mì, lúa mì đen và bột của chúng, lúa mì cứng, tấm lõi lúa mì cứng.Xác định chỉ số rơi theo hagberg-perten. 20 Wheat, rye and their flours, durum wheat and durum wheat semolina -- Determination of the falling number according to Hagberg-Perten |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10959:2015Khí tượng học. Phong kế/nhiệt kế dạng sóng âm. Phương pháp thử chấp nhận đo tốc độ gió trung bình. 27 Meteorology -- Sonic anemometers/thermometers -- Acceptance test methods for mean wind measurements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||