• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8414:2010

Công trình thủy lợi. Quy trình quản lý vận hành, khai thác và kiểm tra hồ chứa nước.

Hydraulic structure. Procedure for Management, Operation and Inspection of reservoir

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6348:1998

Miến ăn liền

Instant mien

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5699-2-35:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-35: Yêu cầu cụ thể đối với bình đun nước nóng nhanh

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-35: Particular requirements for instantaneous water heaters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10958-1:2015

Khí tượng học. Đo lường gió. Phần 1: Phương pháp thử tính năng của phong kế cánh quay trong ống khí động. 24

Meteorology -- Wind measurements -- Part 1: Wind tunnel test methods for rotating anemometer performance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ