• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13156:2020

Sản phẩm thuốc lá làm nóng – Các yêu cầu

Heated tobacco products – Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11208:2015

Lúa mì, lúa mì đen và bột của chúng, lúa mì cứng, tấm lõi lúa mì cứng.Xác định chỉ số rơi theo hagberg-perten. 20

Wheat, rye and their flours, durum wheat and durum wheat semolina -- Determination of the falling number according to Hagberg-Perten

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10959:2015

Khí tượng học. Phong kế/nhiệt kế dạng sóng âm. Phương pháp thử chấp nhận đo tốc độ gió trung bình. 27

Meteorology -- Sonic anemometers/thermometers -- Acceptance test methods for mean wind measurements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5151:1990

Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định hàm lượng chì

Meat and meat products. Determination of lead content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1629:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Máy, tổng đài và trạm điện thoại

Graphical symbols to be used in electrical diagrams. Control exchanges and telephone stations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13550-4:2022

Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 4: Các yêu cầu an toàn cụ thể bổ sung và phương pháp thử đối với các thiết bị cấp B

Floating leisure articles for use on and in the water – Part 4: Additional specific safety requirements and test methods for Class B device

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 5107:2018

Nước mắm

Fish sauce

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 10967:2015

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo. Ống nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh (GRP). Phương pháp xác định độ bền kéo theo chiều dọc biểu kiến ban đầu. 20

Plastics piping systems -- Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Test methods for the determination of the initial longitudinal tensile strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ