-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1754:1975Vải dệt thoi - Phương pháp xác định độ bền và độ giãn dài khi kéo đứt Woven fabrics - Method for determination of breaking load and a longation at break |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1586:1974Xích kéo dạng chạc Pulling fork chaing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9040-9:2011Máy văn phòng. Từ vựng. Phần 9: Máy chữ Office machines. Vocabulary. Part 9: Typewriters |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1668:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng nước liên kết Iron ores. Determination of tied water content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1728:1975Động cơ điêzen và động cơ ga - Thanh truyền - Yêu cầu kỹ thuật Diesel and gas oil engines - Connecting rods - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7597:2013Dầu thực vật Vegetable oils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1583:1974Xích có độ bền cao dùng cho máy mỏ High - tensile steel chains for mining machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1994:1977Ren của van dùng cho săm lốp. Profin, thông số và kích thước cơ bản, dung sai Threads of valves used for inner tyres. Profiles, parameter and basic dimensions and tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1741:1975Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines. Cam shafts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12011-4:2017Cao su - Xác định hàm lượng kim loại bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử - Phần 4: Xác định hàm lượng mangan Rubber - Determination of metal content by atomic absorption spectrometry - Part 4: Determination of manganese content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 1750:1975Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ ẩm Textile materials - Method for determination of moisture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9055:2011Phương tiện giao thông đường bộ chạy pin nhiên liệu. Đo vận tốc lớn nhất. Fuel cell road vehicles. Maximum speed measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 1589:1974Bộ truyền xích - Xích răng Driving inverted tooth chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 1786:1976Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích mắt tròn và xích kéo có độ bền thường Chain transmission. Chain wheels for round link chains and hauling chains of normal durability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 1667:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định độ ẩm hàng hóa Iron ores. Determination of moisture content in delivery |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 10969:2015Hệ thống đường ống bằng chất dẻo. Ống nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh (GPR). Phương pháp thử để kiểm chứng độ bền với lệch dạng vòng ban đầu. 11 Plastics piping systems -- Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Test method to prove the resistance to initial ring deflection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,200,000 đ | ||||