• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5697:2009

Thông tin và tư liệu - Viết tắt từ và cụm từ Tiếng Việt dùng trong mô tả thư mục

Information and Documentation - Abreviation of Vietnamese Words for Bibliographic Description

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8184-7:2009

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 7

Water quality. Vocabulary. Part 7

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10953-3:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Hệ thống kiểm chứng. Phần 3: Đồng hồ chuẩn. 22

Guidelines for petroleum measurement. Proving systems. Part 3: Master meter provers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ