-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13542:2022Thiết bị leo núi – Đế đinh – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mountaineering equipment – Crampons – Safety requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13555:2022Ván gỗ nguyên dùng cho ốp trần và tường - Các yêu cầu Solid wood panelling and cladding – Requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4745:1989Xi măng. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Cements. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13649:2023Composite gỗ nhựa – Phương pháp thử tính chất cơ học và vật lý Wood plastic composite – Test methods for mechanical and physical properties |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13657-1:2023Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy phun sương áp suất cao – Phần 1: Yêu cầu thiết kế và lắp đặt Fire Protection - High Pressure Mist Fire Extinguishing System – Part 1: Design and Installation Requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10953-2:2015Hướng dẫn đo dầu mỏ. Hệ thống kiểm chứng. Phần 2: Bình chuẩn. 21 Guidelines for petroleum measurement. Proving systems. Part 2: Tank provers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||