Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.188 kết quả.
Searching result
| 3821 |
|
| 3822 |
|
| 3823 |
TCVN 12101-1:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 1: Axit alginic Food additives- Alginic acid and alginates - Part 1: Alginic acid |
| 3824 |
TCVN 12101-2:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 2: Natri alginat Food additives- Alginic acid and alginates - Part 2: Sodium alginate |
| 3825 |
TCVN 12101-3:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 3: Kali alginat Food additives - Alginic acid and alginates - Part 3: Potassium alginate |
| 3826 |
TCVN 12101-4:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 4: Amoni alginat Food additives- Alginic acid and alginates - Part 4: Ammonium alginate |
| 3827 |
TCVN 12101-5:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 5: Canxi alginat Food additives- Alginic acid and alginates - Part 5: Calcium alginate |
| 3828 |
TCVN 12101-6:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 6: Propylen glycol alginat Food additives- Alginic acid and alginates - Part 6: Propylene glycol alginat |
| 3829 |
TCVN 12102:2017Thông tin và tư liệu — Giao dịch mượn liên thư viện Information and Documentation — Interlibrary Loan Transactions |
| 3830 |
TCVN 12103:2017Thông tin và tư liệu – Phương pháp và thủ tục đánh giá tác động của thư viện Information and documentation – Methods and procedures for assessing the impact of libraries |
| 3831 |
TCVN 12106:2017Dịch vụ tài chính - Mã phân định thực thể pháp nhân (LEI) Financial services - Legal Entity Identifier (LEI) |
| 3832 |
|
| 3833 |
TCVN 12108-1:2017Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 1: Nguyên tắc thiết kế các trung tâm điều khiển Ergonomic design of control centres - Part 1: Principles for the design of control centres |
| 3834 |
TCVN 12108-2:2017Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 2: Nguyên tắc bố trí các tổ hợp điều khiển Ergonomic design of control centres - Part 2: Principles for the arrangement of control suites |
| 3835 |
TCVN 12108-3:2017Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 3: Bố cục phòng điều khiển Ergonomic design of control centres - Part 3: Control room layout |
| 3836 |
TCVN 12108-4:2017Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 4: Kích thước và bố cục của trạm làm việc Ergonomic design of control centres - Part 4: Layout and dimensions of workstations |
| 3837 |
TCVN 12108-5:2017Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 5: Hiển thị và điều khiển Ergonomic design of control centres - Part 5: Displays and controls |
| 3838 |
TCVN 12108-6:2017Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 6: Các yêu cầu về môi trường đối với trung tâm điều khiển Ergonomic design of control centres - Part 6: Environmental requirements for control centres |
| 3839 |
TCVN 12108-7:2017Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 7: Nguyên tắc đánh giá trung tâm điều khiển Ergonomic design of control centres - Part 7: Principles for the evaluation of control centres |
| 3840 |
TCVN 12109-1:2017Thép không gỉ thông dụng - Phần 1: Sản phẩm phẳng chịu ăn mòn Stainless steels for general purpose - Part 1: Corrosion – resistant flat products |
