• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12055:2017

Nguyên tắc chung đối với việc bổ sung các chất dinh dưỡng thiết yếu vào thực phẩm

General principles for the addition of essential nutrients to foods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4860:1997

Cao su và chất dẻo. Các loại latex cao su và polyme phân tán. Xác định độ pH

Rubber and plastics. Polymer dispersions rubber latices. Determination of pH

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13565:2022

Ống vải địa kỹ thuật sử dụng cho kết cấu bảo vệ bờ trong công trình giao thông – Yêu cầu kỹ thuật, thi công và nghiệm thu

Geotextile tube used for coastal and riverine structures in transport – Specifications, construction and acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 11344-31:2018

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 31: Khả năng cháy của linh kiện bọc nhựa (bắt nguồn từ bên trong)

Semiconductor devices – Mechanical and climatictest methods – Part 31: Flammability of plastic-encapsulated devices (internally induced)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6517:1999

Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Phương pháp thử nghiệm phi quang học

Personal eye-protector. Non-optical test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6207:1996

Phương tiện giao thông đường bộ. Phương pháp đo khí ô nhiễm do xe máy lắp động cơ xăng thải ra

Road vehicles. Measurement method for gaseous pollutants emitted by mopeds equipped with a controlled ignition engine

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 13544:2022

Thông tin tư liệu - Liên kết hệ thổng mở - Xác định dịch vụ ứng dụng mượn liên thư viện

Information and documentation – Open systems Interconnection – Interlibrary Loan Application Service definition

388,000 đ 388,000 đ Xóa
8

TCVN 11344-37:2018

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 37: Phương pháp thử nghiệm thả rơi tấm mạch nằm ngang sử dụng gia tốc kế

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 37: Board level drop test method using an accelerometer

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 7172:2002

Sự phát thải nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng nitơ oxit. Phương pháp trắc quang dùng naphtyletylendiamin

Stationary source emissions. Determination of the mass concentration of nitrogen oxides. Naphthylethylenediamine photometric method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 12729:2019

Giầy dép – Từ vựng

Footwear — Vocabulary

216,000 đ 216,000 đ Xóa
11

TCVN 5975:1995

Sự phát thải của nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng lưu huỳnh đioxit. Phương pháp hidro peroxit/bari perclorat/thorin

Stationary source emissions. Determination of the mass concentration of sulfur dioxide. Hydrogen peroxide/barium perchlorat/Thorin method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 9180:2012

Thủy tinh màu. Phương pháp xác định hàm lượng đồng oxit

Colour glass. Test method for determination of copper oxide

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 10736-2:2015

Không khí trong nhà – Phần 2: Kế hoạch lấy mẫu formaldehyt

Indoor air – Part 2: Sampling strategy for formaldehyde

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 12096:2017

Lựu quả tươi

Pomegranate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,854,000 đ