-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10854:2015Quy trình lấy mẫu chấp nhận định tính. Mức chất lượng quy định theo số cá thể không phù hợp trên một triệu. 26 Acceptance sampling procedures by attributes -- Specified quality levels in nonconforming items per million |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7157:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh - Bộ ngưng tụ Laboratory glassware - Condensers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12101-4:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 4: Amoni alginat Food additives- Alginic acid and alginates - Part 4: Ammonium alginate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||