• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13215:2020

Da – Phép thử hóa học – Xác định dư lượng thuốc trừ sâu

Leather – Chemical tests – Determination of pesticide residues content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3182:2013

Sản phẩm dầu mỏ, dầu bôi trơn và phụ gia - Xác định nước bằng chuẩn độ điện lượng KARL FISCHER

Petroleum products, lubricating oils, and additives. Determination of water coulometric Karl Fischer titration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9300:2014

Vi sinh vật - Phương pháp đánh giá hoạt tính đối kháng của vi sinh vật đối kháng với vi khuẩn Ralatonia solanacearum smith gây bệnh héo xanh trên cây trồng cạn

Microorganis - Determination of the antagonistic activity to Ralstonia solanacearum Smith causing bacteria wilt disease of upland plant

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13212:2020

Da – Xác định hóa học hàm lượng crom (VI) trong da – Lão hóa trước da bằng nhiệt và xác định crom hóa trị sáu

Leather – Chemical determination of chromium(VI) content in leather – Thermal pre-ageing of leather and determination of hexavalent chromium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5155:1990

Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện và đếm số Escherichia coli

Meat and meat products. Detection and enumeration of Escherichia coli

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7760:2013

Hydrocacbon nhẹ, nhiên liệu động cơ đánh lửa, nhiên liệu động cơ điêzen và dầu động cơ - Phương pháp xác định tổng lưu huỳnh bằng huỳnh quang tử ngoại

Standard Test Method for Determination of Total Sulfur in Light Hydrocarbons, Spark Ignition Engine Fuel, Diesel Engine Fuel, and Engine Oil by Ultraviolet Fluorescence

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 13200:2020

Dịch vụ vận tải - Logistics - Thuật ngữ và định nghĩa

Transport services - Logistics - Glossary of terms

1,128,000 đ 1,128,000 đ Xóa
8

TCVN 12097:2017

Mướp đắng quả tươi

Bitter gourd

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,778,000 đ