-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11222:2015Ống thép không hàn, đầu bằng, kích thước chính xác. Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. 16 Plain end seamless precision steel tubes -- Technical conditions for delivery |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12590:2018Nước lau kính − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Glass cleaner liquid − Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7699-2-2:2011Thử nghiệm môi trường. Phần 2-2: Các thử nghiệm. Thử nghiệm B: Nóng khô Environmental testing. Part 2-2: Tests. Test B: Dry heat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10605-2:2015Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 2: Máy nén. 12 Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 2: Compressors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8114:2009Đo lưu lượng lưu chất. Phương pháp đánh giá độ không bảo đảm đo Measurement of fluid flow -- Procedures for the evaluation of uncertainties |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8710-8:2023Bệnh thuỷ sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 8: Bệnh hoại tử cơ ở tôm (IMNV) Aquatic animal disease — Diagnostic procedure — Part 8: Infectious myonecrosis virus on shrimp |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12099:2017Phụ gia thực phẩm – Gelatin Food additives- Gelatin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12102:2017Thông tin và tư liệu — Giao dịch mượn liên thư viện Information and Documentation — Interlibrary Loan Transactions |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,038,000 đ | ||||