-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7149-2:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Buret. Phần 2: Buret không quy định thời gian chờ Laboratory glassware. Burettes. Part 2: Burettes for which no waiting time is specified |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8055-1÷3:2009Vật liệu cách nhiệt - Sản phẩm bông thủy tinh - Phương pháp thử Thermal insulation materials - Product of glass wool - Test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12590:2018Nước lau kính − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Glass cleaner liquid − Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12099:2017Phụ gia thực phẩm – Gelatin Food additives- Gelatin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||