Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.268 kết quả.

Searching result

3401

TCVN 8368:2018

Gạo nếp trắng

Milled glutinous rice

3402
3403
3404

TCVN 8436:2018

Sữa bột đã tách chất béo bổ sung chất béo thực vật

Blend of skimmed milk and vegetale fat in powdered form

3405

TCVN 8477:2018

Công trình thủy lợi - Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất trong các giai đoạn lập dự án và thiết kế

Hydraulics structures - Element and volume of the geological survey in design stages

3406

TCVN 8478:2018

Công trình thủy lợi - Thành phần, khối lượng khảo sát địa hình trong các giai đoạn lập dự án và thiết kế

Hydraulic work - Demand for element and volume of the topographic survey in design stages

3407

TCVN 8550:2018

Giống cây trồng - Phương pháp kiểm định ruộng giống

Crops seed and seedling - Field inspection method

3408

TCVN 8560:2018

Phân bón – Phương pháp xác định kali hữu hiệu

Fertilizers – Method for determination of available potassium

3409

TCVN 8685-20:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 20: Vắc xin nhược độc phòng bệnh Newcastle

Vaccine testing procedure - Part 20: Newcastle disease vaccine, live

3410

TCVN 8685-21:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 21: Vắc xin phòng bệnh đậu gà

Vaccine testing procedure - Part 21: Fowl pox vaccine, live

3411

TCVN 8685-22:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 22: Vắc xin vô hoạt động bệnh tụ huyết trùng ở gia cầm

Vaccine testing procedure - Part 22: Fowl cholera vaccine, inactivated

3412

TCVN 8758:2018

Giống cây lâm nghiệp - Rừng giống trồng

Forest tree cultivars - Seed production areas

3413

TCVN 8759:2018

Giống cây lâm nghiệp - Rừng giống chuyển hóa

Forest tree cultivar - Seed stand

3414

TCVN 8856:2018

Phân diamoni phosphat (DAP)

Diammonium phosphate fertilizer (DAP)

3415

TCVN 8951:2018

Khô dầu – Xác định hàm lượng dầu – Phương pháp chiết bằng hexan (hoặc dầu nhẹ)

Oilseeds meals – Determination of oil content – Extraction method with hexane (or light petroleum)

3416

TCVN 8975:2018

Thực phẩm – Xác định vitamin B2 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Foodstuffs – Determination of vitamin B2 by high perfomance liquid chromatography

3417

TCVN 8998:2018

Thép cacbon và thép hợp kim thấp - Phương pháp phân tích thành phần hóa học bằng quang phổ phát xạ chân không

Standard Test Method for Analysis of Carbon and Low-Alloy Steel by Spark Atomic Emission Spectrometry

3418

TCVN 9053:2018

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Từ vựng

Electrically propelled road vehicles – Vocabulary

3419

TCVN 9057:2018

Phương tiện giao thông đường bộ dùng pin nhiên liệu – Yêu cầu kỹ thuật về an toàn – Bảo vệ chống nguy hiểm của hyđrô đối với xe chạy bằng hyđrô nén

Fuel cell road vehicles – Safety specifications – Protection against hydrogen hazards for vehicles fueled with compressed hydrogen

3420

TCVN 9283:2018

Phân bón – Xác định hàm lượng molipden và sắt tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fertilizers – Determination of total molipdenum and iron content by flame atomic absorption spectrometry

Tổng số trang: 614