• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8618:2023

Hệ thống phân phối và đo đếm LNG cho phương tiện giao thông đường bộ – Xe tải và xe khách

Liquefied natural gas (LNG) vehicle metering and dispensing systems – Truck and bus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8685-40:2023

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 40: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm não tủy truyền nhiễm do Avian Encephalomyelitis ở gà

Vaccine testing procedure – Part 40: Avian Encephalomyelitis Vaccine, Inactivated

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 8991:2021

Sản phẩm thép cán nguội mạ thiếc - Thép tấm mạ thiếc bằng điện phân

Cold-reduced tinmill products - Electrolytic tinplate

184,000 đ 184,000 đ Xóa
4

TCVN 6208:2014

Dụng cụ đo chất phát thải của xe - Yêu cầu kỹ thuật và đo lường - Kiểm tra đo lường và thử đặc tính

Instruments for measuring vehicle exhaust emissions Metrological and technical requirements - Metrological control and performance tests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8966:2023

Chất thải – Phương pháp xác định chất rắn không tan trong chất thải lỏng hữu cơ nguy hại

Standard test method for determination of insoluble solids in organic liquid hazardous waste

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8167:2019

Độ Bền của gỗ và sản phẩm gỗ - Loại điều kiện sử dụng

Durability of wood and wood-based products - Use classes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8424-1:2019

Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật – Phương pháp xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí hoặc sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần – Phần 1: Xem xét chung

Foods of plant origin – Multiresidue methods for the determination of pesticide residues by GC or LC-MS/MS – Part 1: General considerations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8685-39:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 39: Vắc xin vô hoạt phòng hội chứng còi cọc do Circovirus gây ra ở lợn

Vaccine testing procedure - Part 39: Porcine circovius vaccine, inactivated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8393:2021

Vật liệu ngư cụ khai thác thủy sản – Yêu cầu kỹ thuật

Fishing gear materials – Technical requirements

196,000 đ 196,000 đ Xóa
10

TCVN 8695-3:2023

Công nghệ thông tin – Quản lý dịch vụ – Phần 3: Hướng dẫn về xác định phạm vi và khả năng áp dụng của TCVN 8695–1

Information technology – Service management – Guidance on scope definition and applicability of ISO/IEC 20000–1

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 8685-36:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 36: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh tụ huyết trùng và bệnh đóng dấu ở lợn

Vaccine testing procedure - Part 36: Swine pasteurella mutocida and erysipelas, inactivated

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 4790:1989

Dụng cụ đo-kiểm tra của ô tô. Kích thước lắp nối

Control-measuring instruments for automobiles. Fixing dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 7663:2007

Động cơ đốt trong cháy do nén kiểu pittông tịnh tiến - Thiết bị đo độ khói và xác định hệ số hấp thụ ánh sáng của khí thải

Reciprocating internal combustion compression-ignition engine - Apparatus for measurement of the opacity and for determination of the light absorption coefficient of exhaust gas

272,000 đ 272,000 đ Xóa
14

TCVN 8710-24:2022

Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 24: Bệnh do sán lá Dollfustrema sp. ở cá da trơn

Aquatic animal diseases – Diagnostic procedure – Part 24: Dollfustrema sp. disease in catfish

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 8685-29:2019

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 29: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) ở gà

Vaccine testing procedure - Part 29: Infectious bronchitis vaccine, inactivated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 8757:2018

Giống cây lâm nghiệp - Vườn giống

Forest tree cultivars - Seed orchard

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 8854-2:2017

Cần trục – Sơ đồ và đặc tính điều khiển – Phần 2: Cần trục tự hành

Cranes - Control layout and characteristics - Part 2: Basic arrangement and requirements for mobile cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 8998:2018

Thép cacbon và thép hợp kim thấp - Phương pháp phân tích thành phần hóa học bằng quang phổ phát xạ chân không

Standard Test Method for Analysis of Carbon and Low-Alloy Steel by Spark Atomic Emission Spectrometry

150,000 đ 150,000 đ Xóa
19

TCVN 8993:2021

Sản phẩm thép cán nguội mạ thiếc - Thép mạ crom/crom oxit bằng điện phân

Cold-reduced tinmill products - Electrolytic chromium/chromium oxide-coated steel

200,000 đ 200,000 đ Xóa
20

TCVN 8494:2020

Cao su thiên nhiên thô − Xác định chỉ số duy trì độ dẻo (PRI)

Rubber, raw natural − Determination of plasticity retention index (PRI)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN 8276:2018

Thực phẩm – Xác định vitamin E bằng sắc kí lỏng hiệu năng cao – Định lượng anpha-, beta-, gamma- và sixma-tocopherol

Foodstuffs – Determination of vitamin E by high performance liquid chromatography – Measurement of α-, β-, γ- and δ-tocopherol

150,000 đ 150,000 đ Xóa
22

TCVN 8761-6:2021

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 6: Nhóm loài tre nứa

Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 6: Bamboo species

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 8436:2018

Sữa bột đã tách chất béo bổ sung chất béo thực vật

Blend of skimmed milk and vegetale fat in powdered form

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,752,000 đ