-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5929:2005Mô tô, xe máy. Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử Motorcycles and mopeds. General safety requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8478:2018Công trình thủy lợi - Thành phần, khối lượng khảo sát địa hình trong các giai đoạn lập dự án và thiết kế Hydraulic work - Demand for element and volume of the topographic survey in design stages |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8685-20:2018Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 20: Vắc xin nhược độc phòng bệnh Newcastle Vaccine testing procedure - Part 20: Newcastle disease vaccine, live |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8370:2018Thóc tẻ Paddy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8560:2018Phân bón – Phương pháp xác định kali hữu hiệu Fertilizers – Method for determination of available potassium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8087-3:2009Hệ thống ghi và tái tạo âm thanh dạng băng từ. Phần 3: Phương pháp đo các đặc tính của thiết bị ghi và tái tạo âm thanh trên băng từ Magnetic tape sound recording and reproducing systems. Part 3 : Methods of measuring the characteristics of recording and reproducing equipment for sound on magnetic tape |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8276:2018Thực phẩm – Xác định vitamin E bằng sắc kí lỏng hiệu năng cao – Định lượng anpha-, beta-, gamma- và sixma-tocopherol Foodstuffs – Determination of vitamin E by high performance liquid chromatography – Measurement of α-, β-, γ- and δ-tocopherol |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8371:2018Gạo lật Brown rice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,038,000 đ | ||||