Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.282 kết quả.

Searching result

2701

TCVN 12842:2019

Vật liệu hình ảnh – Băng từ đế polyeste – Thực hành bảo quản

Imaging materials – Polyester-base magnetic tape – Storage practices

2702

TCVN 12843:2019

Thông tin và tư liệu – Thống kê thư viện

Information and documentation – Library statistics

2703

TCVN 12844-1:2019

Thông tin và tư liệu – Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện – Phần 1: Yếu tố dữ liệu và hướng dẫn chung để thực hiện

Information and documentation ─ RFID in libraries ─ Part 1: Data elements and general guidelines for implementation

2704

TCVN 12844-2:2019

Thông tin và tư liệu ─ Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện ─ Phần 2: Mã hóa các yếu tố dữ liệu RFID dựa trên các quy tắc từ ISO/IEC 15962

Information and documentation – RFID in libraries – Part 2: Encoding of RFID data elements based on rules from ISO/IEC 15962

2705

TCVN 12844-3:2019

Thông tin và tư liệu – Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện – Phần 3: Mã hóa độ dài cố định

Information and documentation ─ RFID in libraries – Part 3: Fixed length encoding

2706

TCVN 12850:2019

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu chung đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc

Traceability – General requirements for traceability systems

2707

TCVN 12851:2019

Truy xuất nguồn gốc - Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống truy xuất nguồn gốc

Traceability - Requirements for bodies providing audit and certification of traceability systems

2708

TCVN 172:2019

Than đá - Xác định hàm lượng ẩm toàn phần

Hard coal - Determination of total moisture

2709
2710

TCVN 3166:2019

Xăng thành phẩm − Xác định benzen, toluen, etylbenzen, p/m-xylen, o-xylen, hydrocacbon thơm C9 và nặng hơn, và tổng các hydrocacbon thơm − Phương pháp sắc ký khí

Standard Test Method for Determination of Benzene, Toluene, Ethylbenzene, p/m-Xylene, o-Xylene, C9 and Heavier Aromatics, and Total Aromatics in Finished Gasoline by Gas Chromatography

2711

TCVN 3172:2019

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ − Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia-X

Standard test method for sulfur in petroleum and petroleum products by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry

2712

TCVN 3652:2019

Giấy và các tông - Xác định độ dày, khối lượng riêng và thể tích riêng

Paper and board -Determination of thickness, density and specific volume

2713

TCVN 5259:2019

Chuối xanh - Điều kiện làm chín

Green bananas – Ripening conditions

2714

TCVN 5860:2019

Sữa tươi thanh trùng

Pasteurized fresh milk

2715

TCVN 6170-10:2019

Giàn cốc định trên biển - Phần 10: Giàn trọng lực bê tông

Fixed offshore platforms - Part 10: Concrete gravity based structures

2716

TCVN 6170-6:2019

Giàn cốc định trên biển - Phần 6: Thiết kế kết cấu bê tông

Fixed offshore platforms - Part 6: Design of concrete structures

2717

TCVN 6170-7:2019

Giàn cố định trên biển - Phần 7: Thiết kế móng

Fixed offshore platforms - Part 7: Founding design

2718

TCVN 6170-9:2019

Giàn cốc định trên biển - Phần 9: Giàn thép kiểu Jacket

Fixed offshore platforms - Part 9: Steel template (jacket) platforms

2719

TCVN 6187-1:2019

Chất lượng nước - Phát hiện và đếm Escherichia coli và vi khuẩn coliform - Phần 1: Phương pháp lọc màng áp dụng cho nước có số lượng vi khuẩn thấp

Water quality — Enumeration of Escherichia coli and coliform bacteria — Part 1: Membrane filtration method for waters with low bacterial background flora

2720

TCVN 6239:2019

Nhiên liệu đốt lò (FO) − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Fuel oils (FO) – Requirements and test methods

Tổng số trang: 615