-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11795-17:2017Công nghệ thông tin - Mã hóa đối tượng hình ảnh, âm thanh - Phần 17: Tạo dòng định dạng văn bản Information technology - Coding of audio-visual objects - Part 17: Streaming text format |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7864:2013Etanol nhiên liệu biến tính. Xác định hàm lượng etanol. Phương pháp sắc ký khí Standard test method for determination of ethanol content of denatured fuel ethanol by gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5104:1990Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Phương pháp xác định khả năng thử nếm của người cảm quan Food and spice products - Method for determination of taste ability |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4884-2:2015Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm. Phương pháp định lượng vi sinh vật. Phần 2: Đếm khuẩn lạc ở 30 độ c bằng kỹ thuật cấy bề mặt. 19 Microbiology of the food chain -- Horizontal method for the enumeration of microorganisms -- Part 2: Colony count at 30 degrees C by the surface plating technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6510:2007Bơ và sản phẩm chất béo của sữa. Xác định độ axit của chất béo (phương pháp chuẩn) Milk fat products and butter. Determination of fat acidity (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14380-2:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 2: Safety requirements and verification |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5757:1993Dây cáp thép. Yêu cầu kỹ thuật chung Steel ropes. General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6170-10:2019Giàn cốc định trên biển - Phần 10: Giàn trọng lực bê tông Fixed offshore platforms - Part 10: Concrete gravity based structures |
420,000 đ | 420,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,300,000 đ | ||||