-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13233-1:2020Rô bốt học – Đặc tính và các phép thử có liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 1: Di động của rô bốt bánh xe Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 1: Locomotion for wheeled robots |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3144:1979Sản phẩm kỹ thuật điện. Yêu cầu chung về an toàn Electrical equipments. General safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3652:2019Giấy và các tông - Xác định độ dày, khối lượng riêng và thể tích riêng Paper and board -Determination of thickness, density and specific volume |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||