-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4809:1989Xiên lấy mẫu cà phê nhân Coffee triers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-98:2010Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-98: Yêu cầu cụ thể đối với máy tạo ẩm Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-98: Particular requirements for humidifiers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3189:1979Máy điện quay. Yêu cầu kỹ thuật chung Rotary electric machines. General specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8098-1:2010Dụng cụ đo điện chỉ thị trực tiếp kiểu analog và các phụ kiện của dụng cụ đo. Phần 1: Định nghĩa và yêu cầu chung đối với tất cả các phần của bộ tiêu chuẩn này Direct acting indicating analogue electrical measuring instruments and their accessories. Part 1: Definitions and general requirements common to all parts |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4807:1989Cà phê nhân. Phương pháp xác định cỡ hạt bằng sàng tay Green coffee. Size analysis. Manual sieving |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12636-13:2021Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 13: Quan trắc khí tượng nông nghiệp Hydro-meteorological observations - Part 13: Agrometeorological observations |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14447-1:2025Rô bốt – Hệ mô đun cho rô bốt dịch vụ – Phần 1: Yêu cầu chung Robotics – Modularity for service robots – Part 1: General requirements |
340,000 đ | 340,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10868:2015Bulông đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp c. 15 Hexagon head bolts -- Product grade C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7421-1:2004Vật liệu dệt. Xác định formalđehyt. Phần 1: Formalđehyt tự do và thuỷ phân (phương pháp chiết trong nước) Textiles. Determination of formaldehyde. Part 1: Free and hydrolized formaldehyde (water extraction method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3166:2019Xăng thành phẩm − Xác định benzen, toluen, etylbenzen, p/m-xylen, o-xylen, hydrocacbon thơm C9 và nặng hơn, và tổng các hydrocacbon thơm − Phương pháp sắc ký khí Standard Test Method for Determination of Benzene, Toluene, Ethylbenzene, p/m-Xylene, o-Xylene, C9 and Heavier Aromatics, and Total Aromatics in Finished Gasoline by Gas Chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,522,000 đ | ||||