Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 847 kết quả.

Searching result

141

TCVN 8685-19:2017

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 19: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh gumboro

Vaccine testing procedure - Part 19: Infectious bursal disease vaccine, inactivated

142

TCVN 11785-1:2017

Đất, đá, quặng xạ hiếm - Phần 1: Xác định hàm lượng uran oxit - Phương pháp đo quang

143

TCVN 11785-2:2017

Đất, đá, quặng xạ hiến - Phần 2: Xác định hàm lượng thori - Phương pháp đo quang với thuốc thử Arsenazo III

144

TCVN 11785-3:2017

Đất, đá, quặng xạ hiếm - Phần 3: Xác định hàm tổng oxit của các đất hiếm - Phương pháp khối lượng

145

TCVN 11857:2017

Đặc trưng nhiệt của cửa sổ, cửa đi và kết cấu che nắng - Tính toán chi tiết

Thermal performance of windows, doors and shading devices - Detailed calculations

146

TCVN 11856:2017

Chợ kinh doanh thực phẩm

Food business market

147

TCVN 11859:2017

Công trình cảng biển - Thi công và nghiệm thu

Marine Port Facilities - Constructions and Acceptances

148

TCVN 11285:2016

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng axit p – aminobenzoic – Phương pháp đo quang phổ.

Animal feeding stuffs – Determination of p– aminobenzoic acid content – Spectrophotometric method

149

TCVN 10985:2016

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất fosetyl aluminium – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Pesticides containing foswtyl aluminium – Technical requirements and test methods

150

TCVN 11485:2016

Malt – Xác định độ ẩm và hàm lượng protein – Phương pháp đo phổ hồng ngoại gần

Malt – Determination of moisture and protein content – Near infrared spectrometric method

151

TCVN 11385:2016

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Đánh giá an toàn sinh trắc học.

Information technology – Evaluation methodology for environmental influence in biometric system performance

152

TCVN 11685:2016

Kết cẫu gỗ – Phương pháp thử – Độ bền bắt vít

Timber structures – Test methods – Torsional resistance of driving in screws

153

TCVN 11585:2016

Sản phẩm dầu mỏ – Phương pháp xác định sự phân bố dải sôi của phân đoạn dầu mỏ bằng sắc ký khí

Aromatic extracts, flavouring and perfuming compounds – Determination of ethanol content – Gas chromatographic method on packed and capillary columns

154

TCVN 10685-1:2016

Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 1: Giới thiệu và phân loại

Monolithic (unshaped) refractory products - Part 1: Introduction and classification

155

TCVN 10485:2015

Môđun LED dùng cho chiếu sáng thông dụng. Yêu cầu về tính năng. 47

LED modules for general lighting - Performance requirements

156

TCVN 10785:2015

Vi sinh vật. Xác định khả năng hòa tan kali. 12

Microorganisms. Determination of potassium solubilization capability

157

TCVN 10850:2015

Hệ thống giám sát, điều hành giao thông trên đường cao tốc

Traffic Management Systems for Expressways

158

TCVN 10851:2015

Trung tâm quản lý điều hành giao thông đường cao tốc. 24

Traffic Management Centers for Expressways

159

TCVN 10852:2015

Biển báo giao thông điện tử trên đường cao tốc. Yêu cầu kỹ thuật và phương thử. 29

Electronic traffic signs on expressways. Technical requirement and test methods

160

TCVN 10853:2015

Phương án lấy mẫu liên tiếp để kiểm tra định lượng phần trăm không phù hợp (đã biết độ lệch chuẩn)

Sequential sampling plans for inspection by variables for percent nonconforming (known standard deviation)

Tổng số trang: 43