-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6130:1996Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định sự nhiễm côn trùng ẩn náu. Các phương pháp nhanh Cereals and pulses. Determination of hidden insect infestation. Rapid methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5363:2020Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo − Xác định độ chịu mài mòn sử dụng thiết bị trống quay hình trụ Rubber, vulcanized or thermoplastic − Determination of abrasion resistance using a rotating cylindrical drum device |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12854-4:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Mật mã hạng nhẹ - Phần 4: Các cơ chế sử dụng kỹ thuật phi đối xứng Information technology — Security techniques — Lightweight cryptography — Part 4: Mechanisms using asymmetric techniques |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10785:2015Vi sinh vật. Xác định khả năng hòa tan kali. 12 Microorganisms. Determination of potassium solubilization capability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 646,000 đ | ||||