-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5504:1991Sữa. Phương pháp xác định hàm lượng chất béo (phương pháp thông dụng) Milk. Determination of fat content (Routine method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3792:1983Mỡ đặc. Phương pháp xác định giới hạn bền Lubricants -Method for determination of limit of firmness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2218:1977Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ chế tạo đĩa xích dùng cho xích kéo dạng bản System for design documentation. Rules of making construction drawings of used for block hauling chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11857:2017Đặc trưng nhiệt của cửa sổ, cửa đi và kết cấu che nắng - Tính toán chi tiết Thermal performance of windows, doors and shading devices - Detailed calculations |
336,000 đ | 336,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 536,000 đ | ||||