-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7049:2020Thịt chế biến đã qua xử lý nhiệt Heat-treated meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2104:1990Dây lắp ráp, cách điện bằng chất dẻo dùng trong công nghiệp điện tử PVC covered conductors for electronics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7919-2:2008Vật liệu cách điện. Đặc tính độ bền nhiệt. Phần 2: Xác định đặc tính độ bền nhiệt của vật liệu cách điện. Chọn tiêu chí thử nghiệm Electrical insulating materials. Thermal endurance properties. Part 2: Determination of thermal endurance properties of electrical insulating materials. Choice of test criteria |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13928:2023Mực in bao bì thực phẩm − Yêu cầu chung Printing ink for food packaging – General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7046:2009Thịt tươi. Yêu cầu kỹ thuật Fresh meat. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10856:2015Hệ thống lấy mẫu kết hợp có số chấp nhận bằng không và quy trình kiểm soát quá trình để chấp nhận sản phẩm Combined accept-zero sampling systems and process control procedures for product acceptance |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 608,000 đ | ||||