Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.317 kết quả.

Searching result

14701

TCVN 1442:1986

Trứng vịt tươi - Thương phẩm

Fresh duck eggs

14702

TCVN 1450:1986

Gạch rỗng đất sét nung

Hollow clay bricks

14703

TCVN 1451:1986

Gạch đặc đất sét nung

Hard burnt clay bricks

14704

TCVN 1453:1986

Ngói xi măng-cát

Cement sandy tiles

14705

TCVN 1458:1986

Chè đọt khô. Phương pháp thử

Raw tea - Test methods

14706
14707

TCVN 1464:1986

Gỗ xẻ - Phương pháp phòng mục bề mặt

Sawn wood - Methods for preserving from surface rot

14708

TCVN 1521:1986

Đồ hộp qủa. Chuối tiêu nước đường. Yêu cầu kỹ thuật

Canned fruits. Bananas in syrup. Specifications

14709

TCVN 1525:1986

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng photpho

Animal feeding stuffs. Determination of phosphorus content

14710

TCVN 1526:1986

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng canxi

Animal feeding stuffs. Determination of calcium content

14711

TCVN 1540:1986

Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp xác định độ nhiễm côn trùng

Animal feeding stuffs - Determination of insects infection

14712

TCVN 155:1986

Chốt trụ có ren trong

Cylindrical pins with internal theads

14713

TCVN 1552:1986

Máy nông nghiệp. Bừa đĩa. Yêu cầu kỹ thuật

Agricultural machinery. Disk harrow. Specifications

14714

TCVN 1556:1986

Axit clohiđric kỹ thuật

Hydrochloric acid technical

14715
14716

TCVN 159:1986

Chìa vặn có miệng hở, một đầu. Kết cấu và kích thước

Single-head wrenches. Structure and dimensions

14717

TCVN 160:1986

Chìa vặn hai đầu. Kích thước miệng

Double-head wrenches. Dimensions of mouth

14718

TCVN 161:1986

Chìa vặn có miệng hở, hai đầu. Kết cấu và kích thước

Double-head wrenches with open mouth. Structure and dimensions

14719

TCVN 162:1986

Chìa vặn có miệng hở, một đầu, kiểu ngắn. Kết cấu và kích thước

Short single-head wrenches with open mouth. Structure and dimensions

14720

TCVN 1640:1986

Máy nông nghiệp. Lưỡi cày

Agricultural machinery. Ploughshares

Tổng số trang: 866